| Mã | Mặt hàng
| Sử dụng
khóa cứng | Đơn giá
|
Bộ trọn gói sản phẩm + dịch vụ
|
| Trọn gói 1C:KẾ TOÁN 8 | | |
| 80012011 | Trọn gói 1C:KẾ TOÁN 8 căn bản
(sản phẩm + triển khai 8 giờ + hỗ trợ 1 năm) | X | 3.500.000 |
| 80012012 | Trọn gói 1C:KẾ TOÁN 8 mở rộng
(sản phẩm + triển khai 12 giờ + hỗ trợ 1 năm) | X | 8.000.000 |
| 80012013 | Trọn gói bộ sản phẩm 1C:KẾ TOÁN 8 ++ (bộ 3 máy)
(sản phẩm + triển khai 16 giờ + hỗ trợ 1 năm) | X | 10.000.000 |
| Trọn gói 1C:BÁN LẺ 8 | | |
| 80021011 | Trọn gói 1C:BÁN LẺ 8 căn bản
(sản phẩm + triển khai 8 giờ + hỗ trợ 1 năm) | | 3.500.000 |
| Trọn gói 1C:BÁN LẺ 8 mở rộng
(sản phẩm + triển khai 12 giờ + hỗ trợ 1 năm) | X | 8.000.000 |
| Trọn gói bộ sản phẩm 1C:BÁN LẺ 8 ++ (bộ 3 máy)
(sản phẩm + triển khai 16 giờ + hỗ trợ 1 năm) | X | 10.000.000 |
| Trọn gói 1C:HIỆU THUỐC 8 | | |
| 80031011 | Trọn gói 1C:HIỆU THUỐC 8 căn bản
(sản phẩm + triển khai 8 giờ + hỗ trợ 1 năm) | | 4.500.000 |
| 80031012 | Trọn gói 1C:HIỆU THUỐC 8 mở rộng
(sản phẩm + triển khai 12 giờ + hỗ trợ 1 năm) | X | 10.000.000 |
| 80031013 | Trọn gói bộ sản phẩm 1C:HIỆU THUỐC 8 ++ (bộ 3 máy)
(sản phẩm + triển khai 16 giờ + hỗ trợ 1 năm) | X | 12.000.000 |
| Bộ sản phẩm |
| Sản phẩm 1C:KẾ TOÁN 8
|
|
|
| 80012001 | 1C:KẾ TOÁN 8 - căn bản
|
| 2.000.000 |
80012002 | 1C:KẾ TOÁN 8 - mở rộng (bộ cài đặt chính)
(Tặng gói hỗ trợ 6 tháng)
| X | 6.000.000 |
80012009
| 1C:KẾ TOÁN 8 – Phiên bản học tập
|
| 300.000
|
| 80012003 | Gói sản phẩm 1C:KẾ TOÁN 8 ++ (bộ 3 máy, có bao gồm 1 bộ cài đặt chính) | X | 8.000.000 |
| Sản phẩm 1C:BÁN LẺ 8
|
|
|
| 80021001 | 1C:BÁN LẺ 8 – căn bản (bộ cài đặt chính) |
| 2.000.000 |
80021002
| 1C:BÁN LẺ 8 – mở rộng (bộ cài đặt chính)
(Tặng gói hỗ trợ 6 tháng)
| X | 6.000.000 |
| 80021003 | Gói sản phẩm 1C:BÁN LẺ 8 ++ (bộ 3 máy, có bao gồm 1 bộ cài đặt chính) | X | 8.000.000 |
| Sản phẩm 1C:HIỆU THUỐC 8 | | |
| 80031001 | 1C:HIỆU THUỐC 8 – căn bản (bộ cài đặt chính) | | 3.000.000 |
| 80031002 | 1C:HIỆU THUỐC 8 – mở rộng (bộ cài đặt chính)
(Tặng gói hỗ trợ 6 tháng) | X | 8.000.000 |
| 80031003 | Gói sản phẩm 1C:HIỆU THUỐC 8 ++ (bộ 3 máy, có bao gồm 1 bộ cài đặt chính) | X | 10.000.000 |
| Giấy phép bổ sung
|
|
|
| 80080001 | Giấy phép bổ sung phiên bản căn bản (dành cho 1C:BÁN LẺ 8 và 1C:HIỆU THUỐC 8)
|
| 1.600.000 |
| 80090001 | Giấy phép bổ sung 1 máy | X
| 2.500.000 |
| 80090005 | Giấy phép bổ sung 5 máy
| X
| 8.000.000 |
| 80090010 | Giấy phép bổ sung 10 máy | X
| 12.000.000 |
| 80090020 | Giấy phép bổ sung 20 máy
| X
| 20.000.000 |
| 80090101 | Giấy phép Server 1C:DOANH NGHIỆP 8 | X
| 25.000.000 |
Dịch vụ
|
| Dịch vụ triển khai |
|
|
| 80990101 | Gói triển khai bộ sản phẩm căn bản
(Cài đặt, hướng dẫn 8 giờ tại chỗ)
|
| 1.000.000 |
| 80990102 | Gói triển khai bộ sản phẩm mở rộng
(cài đặt, hướng dẫn 16 giờ tại chỗ)
|
| 2.000.000 |
| 80990103 | Tùy chỉnh trao đổi dữ liệu phân tán giải pháp tại 01 điểm mới |
| 2.000.000 |
| 80990104 | Tùy chỉnh trao đổi dữ liệu giữa các giải pháp trên nền tảng 1C:DOANH NGHIỆP tại 01 điểm |
| 3.000.000 |
| 80990100 | Tùy chỉnh chương trình theo yêu cầu
|
| Theo khối lượng công việc |
| Gói hỗ trợ bộ CĂN BẢN sau thời gian miễn phí/01 sản phẩm;
|
|
|
| 80990201 | Gói hỗ trợ 1 (1 tháng, bao gồm cập nhật qua Internet, tư vấn qua điện thoại và E-mail)
|
| 400.000 |
| 80990202 | Gói hỗ trợ 2 (6 tháng, bao gồm cập nhật qua Internet, tư vấn qua điện thoại và E-mail)
|
| 600.000 |
| 80990203 | Gói hỗ trợ 3 (12 tháng, bao gồm cập nhật qua Internet, tư vấn qua điện thoại và E-mail)
|
| 1.000.000 |
| Gói hỗ trợ bộ MỞ RỘNG sau thời gian miễn phí/01 sản phẩm
|
|
|
| 80990301 | Gói hỗ trợ 1 (1 tháng, cập nhật qua Internet, tư vấn qua điện thoại và E-mail)
|
| 1.000.000 |
| 80990302 | Gói hỗ trợ 2 (6 tháng, bao gồm cập nhật qua Internet, tư vấn qua điện thoại và E-mail)
|
| 1.500.000 |
| 80990303 | Gói hỗ trợ 3 (12 tháng, bao gồm cập nhật qua Internet, tư vấn qua điện thoại và E-mail)
|
| 2.000.000 |
| 80990304 | Bảo trì phương án server (1 năm)
|
| 5.000.000 |
| Dịch vụ hỗ trợ bộ MỞ RỘNG (trường hợp có tùy chỉnh, thay đổi cấu hình mẫu)
|
| Phụ thuộc vào sản phẩm, giá trị hợp đồng ban đầu |
| Dịch vụ hỗ trợ tại chỗ khách hàng theo giờ đối với bộ đóng gói |
|
|
| 80990401 | Phục vụ tại chỗ khi có hợp đồng hỗ trợ (cho 1 giờ làm việc) |
| 200.000 |
| 80990401 | Phục vụ tại chỗ khi không có hợp đồng hỗ trợ (cho 1 giờ làm việc)
|
| 300.000 |
| Dịch vụ hỗ trợ tại chỗ khách hàng theo giờ đối với bộ sản phẩm có tùy chỉnh |
|
|
| 80990501 | Phục vụ tại chỗ khi có hợp đồng hỗ trợ (cho 1 giờ làm việc) |
| 300.000 |
| 80990502 | Phục vụ tại chỗ khi không có hợp đồng hỗ trợ (cho 1 giờ làm việc)
|
| 500.000 |